Hình ảnh minh họa

Cơn sốt kim loại quý: Bước nhảy lịch sử và logic sâu xa của thị trường vàng

Tóm tắt

Kể từ tháng 12 năm 2015, chu kỳ tăng giá kim loại quý lần này, với mức giá vàng quốc tế tăng từ 1046,4 USD/ounce lên 5598,75 USD/ounce, mức tăng tối đa lên tới 435%, đã trở thành biến động giá tài sản đáng chú ý nhất trên thị trường tài chính toàn cầu trong gần một thập kỷ. Bài viết này phân tích một cách có hệ thống các động lực nội tại của chu kỳ tăng giá này từ nhiều khía cạnh như chu kỳ kinh tế vĩ mô, chuyển hướng chính sách tiền tệ, rủi ro địa chính trị và thay đổi cung cầu cấu trúc, đồng thời thảo luận về hiệu ứng lan truyền của nó trên các thị trường khác nhau và khả năng phát triển trong tương lai. Nghiên cứu cho thấy, chu kỳ tăng giá vàng lần này không chỉ là sự tiếp nối của logic phòng thủ truyền thống, mà còn là sự thể hiện tập trung của việc tái cấu trúc hệ thống tiền tệ toàn cầu, tái cấu trúc tín dụng và tái cấu trúc khẩu vị rủi ro, với chiều sâu và chiều rộng vượt qua các giai đoạn lịch sử có thể so sánh.


I. Mở đầu: Từ trầm lắng đến bùng nổ

Vào tháng 7 năm 2026, giá vàng quốc tế đã vượt qua mốc 5500 USD/ounce trong phiên giao dịch châu Á, phá vỡ kỷ lục lịch sử. Đối với các nhà đầu tư theo dõi lâu dài thị trường kim loại quý, cảnh tượng này vừa bất ngờ vừa hợp lý. Kể từ khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất lần đầu tiên vào tháng 12 năm 2015, vàng đã chạm đáy chu kỳ ở mức 1046,4 USD/ounce, sau đó trải qua khoảng mười năm rưỡi, đã hoàn thành mức tăng hơn 4 lần. Cho đến nay, mức cao nhất 5598,75 USD/ounce đã tăng 435% so với đáy, đưa chu kỳ tăng giá này lên đến đỉnh cao chưa từng có.

Cuộc hoan lạc của kim loại quý này không phải là sự kiện đơn lẻ. Bạc, kim loại nhóm bạch kim và thậm chí palladium cũng đồng thời có xu hướng tăng giá liên kết, khối lượng nắm giữ ETF vàng toàn cầu liên tục lập kỷ lục mới, lượng vàng mua của các ngân hàng trung ương trong vài năm liên tiếp đã vượt qua mốc nghìn tấn. Trong bối cảnh sự phân hóa hiệu suất của các tài sản truyền thống như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa ngày càng gia tăng, vàng với thuộc tính độc đáo "không có chủ quyền, không có rủi ro đối tác" đã trở lại trở thành nền tảng của phân bổ tài sản. Bài viết này nhằm mục đích giải thích sâu sắc mạch lịch sử và động lực cốt lõi của chu kỳ tăng giá này, cung cấp cho nhà đầu tư một góc nhìn hợp lý và tiên phong.

![Quỹ đạo tăng giá được tiết lộ bởi biểu đồ đường hàng tháng của giá vàng quốc tế](data/uploads/picture/2026-07-16/屏幕截图 2026-07-16 095158.png)

Hình: Biểu đồ đường hàng tháng của giá vàng quốc tế. Kể từ mức thấp 1046,4 USD/ounce vào tháng 12 năm 2015, giá vàng đã trải qua ba giai đoạn: tăng chậm, tăng tốc và dao động ở mức cao, hình thành một xu hướng tăng dài hạn kéo dài gần 10 năm.


II. Các yếu tố thúc đẩy cốt lõi của chu kỳ tăng dài hạn

2.1 Sự lan tràn thanh khoản toàn cầu và suy luận sâu sắc về môi trường lãi suất âm

Động lực đầu tiên của chu kỳ tăng giá này đến từ nới lỏng tiền tệ bất thường của các nền kinh tế lớn trên thế giới. Sau khi Fed bắt đầu chu kỳ tăng lãi suất vào năm 2015, vàng đã chịu áp lực trong một thời gian ngắn, nhưng sau đó, sự suy giảm kinh tế toàn cầu, xung đột thương mại và tác động của đại dịch COVID-19 vào năm 2020 đã buộc các ngân hàng trung ương chuyển sang nới lỏng định lượng chưa từng có. Bảng cân đối kế toán của Fed đã phình to từ dưới 4 nghìn tỷ USD lên gần 9 nghìn tỷ USD, Ngân hàng Trung ương châu Âu và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đồng thời mua trái phiếu với quy mô lớn. Dòng thanh khoản này không chỉ đẩy cao kỳ vọng lạm phát, mà còn làm xói mòn cơ bản nền tảng tín dụng của tiền tệ pháp định - khi lãi suất danh nghĩa thấp hơn nhiều so với tỷ lệ lạm phát, lãi suất thực tế tiếp tục âm sâu, chi phí cơ hội nắm giữ vàng gần bằng 0 hoặc thậm chí âm, thuộc tính "trái phiếu zero-coupon" của vàng được kích hoạt tối đa.

2.2 Tái cấu trúc bối cảnh địa chính trị và bùng nổ xung động của nhu cầu phòng thủ

Kể từ năm 2015, rủi ro địa chính trị toàn cầu đã gia tăng theo từng bậc: cuộc trưng cầu dân ý Brexit của Anh, xung đột thương mại Mỹ-Trung, xung đột Nga-Ukraine, tình hình Trung Đông leo thang, căng thẳng eo biển Đài Loan... Mỗi lần khủng hoảng địa chính trị bùng nổ đều thu hút dòng vốn đổ vào kim loại quý. Khác với các xung động ngắn hạn của các cuộc xung đột cục bộ trong quá khứ, cuộc khủng hoảng lần này mang đặc điểm kéo dài, phức tạp và cốt lõi hơn. Ví dụ, sau xung đột Nga-Ukraine, các lệnh trừng phạt tài chính của phương Tây đối với Nga (đóng băng dự trữ ngân hàng trung ương, cắt đứt SWIFT) đã trực tiếp làm lung lay hệ thống dự trữ toàn cầu lấy đồng USD làm trung tâm, các ngân hàng trung ương đã xem xét lại giá trị dự trữ chiến lược của vàng, mở ra "cơn sốt mua vàng" bắt đầu từ năm 2022 - từ năm 2022 đến 2025, lượng vàng mua trung bình hàng năm của các ngân hàng trung ương toàn cầu vượt quá 1100 tấn, vượt xa mức trung bình trước năm 2010.

2.3 Mất cân bằng cung cầu cấu trúc: Sản lượng vàng khai thác đạt đỉnh và hiệu ứng khóa kho của ngân hàng trung ương

Về phía cung, sản lượng vàng khai thác toàn cầu đã đạt đỉnh lịch sử khoảng 3600 tấn vào năm 2018 và sau đó có xu hướng chững lại, số lượng các mỏ vàng lớn mới phát hiện giảm mạnh, chi phí khai thác liên tục tăng do giá năng lượng và chi phí nhân công tăng. Trong khi đó, nguồn cung vàng tái chế có tăng do giá cao kích thích, nhưng trong bối cảnh chi tiêu vốn thấp, độ co giãn cung cấp dài hạn giảm đáng kể. Về phía cầu, ngoài việc mua vàng của ngân hàng trung ương, nhu cầu đầu tư vàng thỏi và vàng xu vẫn mạnh mẽ trong bối cảnh kỳ vọng lạm phát và sự không chắc chắn của tài sản, nắm giữ ETF mặc dù có biến động nhưng vẫn duy trì ở mức cao lịch sử. Mâu thuẫn "cung cứng nhắc và cầu mở rộng" này đã cung cấp nền tảng cơ bản vững chắc về cung cầu cho sự tăng giá.


III. Tính độc đáo lịch sử và đặc điểm cấu trúc của chu kỳ tăng giá này

3.1 Mức tăng và thời gian vượt qua chu kỳ truyền thống

Nhìn lại chu kỳ tăng giá vàng lớn sau sự sụp đổ của hệ thống Bretton Woods những năm 1970 (1971-1980, mức tăng khoảng 2300%), chu kỳ tăng giá vàng khủng hoảng cho vay dưới chuẩn 2001-2012 (mức tăng khoảng 640%), mức tăng 435% của chu kỳ tăng giá này cho đến nay tuy không bằng những năm 1970, nhưng thời gian kéo dài đã hơn mười năm, và tính liên tục của xu hướng tăng cũng như mức độ điều chỉnh hạn chế (mức điều chỉnh tối đa khoảng 20%-25%, thấp hơn nhiều so với 30%-50% trong các chu kỳ tăng trước) cho thấy cấu trúc thị trường đã thay đổi về chất. Giá vàng không còn nhạy cảm cao với các biến động ngắn hạn của quyết định lãi suất của Fed như trước đây, mà neo vào những thay đổi sâu sắc hơn về tín dụng tiền tệ và bối cảnh địa chính trị.

3.2 Các ngân hàng trung ương từ "người quan sát" trở thành "nhân vật chính"

Trong lịch sử, việc mua vàng của ngân hàng trung ương thường xuất hiện như một "viên đá dằn" trong giai đoạn thị trường suy thoái, trong khi khi giá vàng tăng mạnh, họ lại bán vàng (ví dụ Thỏa thuận bán vàng của ngân hàng trung ương 1999-2002). Nhưng một trong những đặc điểm cốt lõi của chu kỳ tăng giá này là hành vi mua vàng của ngân hàng trung ương có xu hướng tăng tốc khi giá cao: sau khi giá vàng vượt qua 3000 USD, lực mua của Trung Quốc, Ấn Độ, Ba Lan, Singapore và các nước khác không giảm, thậm chí còn vượt qua giai đoạn giá thấp trước đây. Hành vi "càng tăng càng mua" này phản ánh lo ngại dài hạn của các ngân hàng trung ương về rủi ro tín dụng của tài sản USD - ngay cả trong bối cảnh Fed tạm dừng tăng lãi suất và chỉ số USD suy yếu, việc tăng cường nắm giữ vàng vẫn được coi là biện pháp chiến lược để đảm bảo an ninh tài chính quốc gia.

3.3 Sự suy yếu của mối liên kết giá tài sản và sự xuất hiện của xu hướng độc lập

Trước đây, vàng thường tăng giảm cùng chiều với cổ phiếu Mỹ (đặc biệt trong khủng hoảng thanh khoản), nhưng trong chu kỳ tăng giá này, mối tương quan giữa vàng và tài sản rủi ro giảm đáng kể. Khi thị trường chứng khoán Mỹ giảm mạnh vào năm 2022, vàng đã tăng giá ngược chiều; khi thị trường chứng khoán Mỹ lập đỉnh mới vào năm 2024, vàng vẫn tiếp tục leo thang. Thuộc tính kép "phòng thủ + tăng trưởng" này đã nâng vàng từ một "công cụ phòng ngừa rủi ro đuôi" lên thành "tài sản cốt lõi" trong danh mục đầu tư, tỷ lệ phân bổ của các nhà đầu tư tổ chức từ mức 2%-5% truyền thống tăng lên 10% hoặc thậm chí cao hơn.

![Biểu đồ minh họa sự thay đổi mối liên kết giữa vàng, USD và lãi suất thực tế](data/uploads/picture/2026-07-16/屏幕截图 2026-07-16 095158.png)

Hình: Mối tương quan nghịch giữa giá vàng và lợi suất TIPS kỳ hạn 10 năm của Mỹ (lãi suất thực tế) đã suy yếu đáng kể kể từ năm 2023, cho thấy logic định giá vàng đã vượt ra ngoài khuôn khổ lãi suất thực tế truyền thống, chuyển sang logic tín dụng tiền tệ và cung cầu cấu trúc.


IV. Tác động mang tính hệ thống của chu kỳ tăng giá ở mức cao

4.1 Tái cấu trúc chuỗi công nghiệp kim loại quý

Giá vàng cao đã trực tiếp thúc đẩy lợi nhuận của các doanh nghiệp khai thác thượng nguồn bùng nổ, tỷ suất lợi nhuận ròng của các công ty khai thác vàng lớn trên thế giới (như Newmont, Barrick, Shandong Gold, v.v.) đã tăng từ dưới 5% năm 2015 lên 20%-35%, chi tiêu vốn theo đó cũng tăng tốc, nhưng các dự án mới từ thăm dò đến sản xuất mất 5-10 năm, khoảng trống cung ứng ngắn hạn khó có thể bù đắp. Trung nguồn tinh luyện và tiêu dùng trang sức hạ nguồn phải đối mặt với sự phân hóa hai chiều: nhu cầu đầu tư vàng thỏi và vàng xu mạnh mẽ, nhưng tiêu dùng vàng trang sức bị kìm hãm do giá cao, nhu cầu vàng trang sức toàn cầu trong ba năm 2024-2026 liên tục giảm khoảng 10%-15%, Trung Quốc và Ấn Độ - hai nước tiêu thụ lớn - có sự thay đổi cấu trúc rõ rệt từ "ưu tiên trang sức" sang "tăng đầu tư".

4.2 Tái cân bằng thị trường tài chính và phòng ngừa rủi ro

Sự tăng giá liên tục của vàng đã gây ra lo ngại về "hiệu ứng thay thế" đối với các tài sản khác. Một số nhà đầu tư giảm nắm giữ trái phiếu, tăng phân bổ vào vàng, dẫn đến lợi suất trái phiếu chính phủ dài hạn tăng thụ động trong khi kỳ vọng lạm phát vẫn chưa tan. Các cơ quan quản lý cũng bắt đầu chú ý đến rủi ro bong bóng giá vàng: Sàn giao dịch hàng hóa New York (COMEX) đã nhiều lần tăng tỷ lệ ký quỹ, Sàn giao dịch vàng Thượng Hải áp dụng hạn mức giao dịch đối với một số hợp đồng. Tuy nhiên, khác với tình trạng premium giao ngay (contango) cực đoan và vị thế đầu cơ nặng nề tại đỉnh lịch sử năm 2011, cấu trúc thị trường hiện tại tương đối lành mạnh - nhu cầu giao ngay (ngân hàng trung ương + ETF) liên tục tiêu thụ tồn kho trong quá trình tăng giá, tỷ trọng phòng hộ thương mại trong các vị thế hợp đồng tương lai hợp lý, chưa xuất hiện dấu hiệu đầu cơ quá mức rõ rệt.

4.3 Ổn định tiền tệ và dòng vốn của các thị trường mới nổi

Đối với các nền kinh tế mới nổi nắm giữ nhiều dự trữ USD, mặt khác của chu kỳ tăng giá vàng là sự xói mòn liên tục của tín dụng USD. Ấn Độ năm 2024 đã tách vàng khỏi tiền tệ dự trữ để trình bày riêng, Nga, Iran và các nước khác sử dụng vàng như một "mỏ neo" trong thanh toán thương mại, cố gắng vòng qua hệ thống tài chính kiểu Mỹ. Xu hướng "phi USD hóa" này đến lượt nó lại hỗ trợ thêm cho giá vàng, tạo thành một vòng luẩn quẩn tích cực. Tuy nhiên, giá vàng tăng quá nhanh cũng mang lại áp lực lạm phát nhập khẩu - đối với các nước thị trường mới nổi không có mỏ vàng, chi phí nhập khẩu vàng tăng sẽ gián tiếp đẩy cao kỳ vọng mất giá tiền tệ, thị trường ngoại hối của Philippines, Ai Cập và các nước khác do đó chịu áp lực.


V. Triển vọng tương lai: Chu kỳ tăng giá có thể đi xa đến đâu?

5.1 Cuộc chơi đa chiều của các yếu tố hỗ trợ

Từ mặt hỗ trợ, động lực mua vàng của các ngân hàng trung ương toàn cầu vẫn còn dồi dào - theo ước tính của Hội đồng Vàng Thế giới, tỷ lệ dự trữ vàng trong tổng dự trữ của các nền kinh tế mới nổi hiện nay trung bình dưới 8%, thấp hơn nhiều so với 60%-70% của các nước châu Âu và Mỹ, còn ít nhất 10.000-15.000 tấn tiềm năng tăng nắm giữ. Ngoài ra, sự gia tăng trung tâm lạm phát toàn cầu (do già hóa dân số, chi phí chuyển đổi năng lượng, sự tăng cứng nhắc của dịch vụ) có nghĩa là lãi suất thực tế có thể duy trì ở mức thấp trong dài hạn, đây là lợi ích dài hạn cho vàng.

Các yếu tố rủi ro cũng không thể bỏ qua: Thứ nhất, nếu nền kinh tế Mỹ bất ngờ đạt được "hạ cánh mềm" và lạm phát tiếp tục giảm, lãi suất thực tế có thể chuyển sang dương, sẽ gây áp lực lên giá vàng; Thứ hai, các tài sản kỹ thuật số như Bitcoin đã thu hút một phần nhu cầu phòng thủ của các nhà đầu tư trẻ; Thứ ba, giá vàng tăng quá nhanh đã gây ra "tâm lý sợ cao", một số nhà đầu tư tổ chức bắt đầu chốt lời. Về mặt kỹ thuật, giá vàng hiện tại cao hơn nhiều so với các đường trung bình động chính, chỉ số RSI nằm trong vùng mua quá mức, rủi ro điều chỉnh ngắn hạn đang tích lũy dần.

5.2 Các kịch bản phát triển khả thi

Đánh giá tổng thể, chu kỳ tăng giá vàng lần này chưa kết thúc, nhưng sẽ bước vào giai đoạn trưởng thành "dao động biên độ rộng ở mức cao, nhịp độ chậm lại". Dự kiến trong 1-2 năm tới, biên độ dao động cốt lõi của giá vàng có thể nằm trong khoảng 4500-6500 USD/ounce, nếu xung đột địa chính trị leo thang hoặc xảy ra sự kiện tín dụng (ví dụ vỡ nợ chủ quyền của một quốc gia lớn), giá có thể chạm 7000 USD. Ngược lại, nếu các ngân hàng trung ương toàn cầu phối hợp thắt chặt chính sách tiền tệ hoặc xuất hiện sự thay thế công nghệ mới (ví dụ nhiệt hạch có kiểm soát, lưu trữ năng lượng chi phí bằng không phá vỡ logic lạm phát), thì cần cảnh giác với điểm uốn xu hướng.


VI. Kết luận

Chu kỳ tăng giá vàng lớn bắt đầu từ tháng 12 năm 2015, với mức tăng ấn tượng từ 1046,4 USD lên 5598,75 USD (tăng 435%), đã định nghĩa lại vai trò của kim loại quý trong hệ thống tài chính. Đây không còn đơn thuần là một đợt "đẩy phòng thủ" hay "giao dịch lạm phát", mà là sản phẩm của sự kết hợp giữa sự phân hóa tín dụng của hệ thống tiền tệ toàn cầu, biến đổi cấu trúc chu kỳ kinh tế và tái cấu trúc trật tự địa chính trị. Đối với các nhà đầu tư, hiểu được logic sâu xa của chu kỳ tăng giá này quan trọng hơn nhiều so với biến động giá ngắn hạn - nó có nghĩa là: trong thời đại cung ứng tiền tệ pháp định vô hạn, vàng với sự bảo chứng tín dụng tối thượng đã chuyển đổi từ "di sản lịch sử" thành một trong những "mỏ neo cốt lõi của hệ thống tiền tệ tương lai". Dù cuối cùng giá vàng có thể đi xa đến đâu, những suy tư mà đợt sóng tăng này gợi lên sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến logic phân bổ tài sản trong thập kỷ tới.


(Toàn văn khoảng 2141 chữ)

详情页广告